语言匮乏語言匱乏 nghĩa là gì
yǔ yán kuì fáHán Việt: NGỮ NGÔN QUĨ PHẠP
thiếu hụt ngôn ngữ (ngôn ngữ học)
Nghĩa
yǔ yán kuì fáHán Việt: NGỮ NGÔN QUĨ PHẠP
- thiếu hụt ngôn ngữ (ngôn ngữ học)
Tiếng Anh: language deficit (linguistics)
Chữ thành phần
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →
- 言yán · Hán Việt: ngônwords, speech; to speak, to say7 nét · Xem thứ tự nét →
- 匮kuì · Hán Việt: quĩto lack; lacking, deficient; exhausted; empty11 nét · Xem thứ tự nét →
- 乏fá · Hán Việt: phạppoor; short, lacking; tired4 nét · Xem thứ tự nét →