语言学家語言學家 nghĩa là gì
yǔ yán xué jiāHán Việt: NGỮ NGÔN HỌC GIA
nhà ngôn ngữ học
Nghĩa
yǔ yán xué jiāHán Việt: NGỮ NGÔN HỌC GIA
- nhà ngôn ngữ học
Tiếng Anh: linguist
Chữ thành phần
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →
- 言yán · Hán Việt: ngônwords, speech; to speak, to say7 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →