语言实验室語言實驗室 nghĩa là gì
yǔ yán shí yàn shìHán Việt: NGỮ NGÔN THỰC NGHIỆM THẤT
phòng thí nghiệm ngôn ngữ
Nghĩa
yǔ yán shí yàn shìHán Việt: NGỮ NGÔN THỰC NGHIỆM THẤT
- phòng thí nghiệm ngôn ngữ
Tiếng Anh: language laboratory
Chữ thành phần
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →
- 言yán · Hán Việt: ngônwords, speech; to speak, to say7 nét · Xem thứ tự nét →
- 实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →
- 验yàn · Hán Việt: nghiệmto examine, to inspect, to test, to verify10 nét · Xem thứ tự nét →
- 室shì · Hán Việt: thấthouse, home; room, chamber9 nét · Xem thứ tự nét →