语言缺陷語言缺陷 nghĩa là gì
yǔ yán quē xiànHán Việt: NGỮ NGÔN KHUYẾT HÃM
khuyết tật ngôn ngữ
Nghĩa
yǔ yán quē xiànHán Việt: NGỮ NGÔN KHUYẾT HÃM
- khuyết tật ngôn ngữ
Chữ thành phần
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →
- 言yán · Hán Việt: ngônwords, speech; to speak, to say7 nét · Xem thứ tự nét →
- 缺quē · Hán Việt: khuyếtto lack, to be short; vacancy, gap, deficit10 nét · Xem thứ tự nét →
- 陷xiàn · Hán Việt: hãmto sink, to plunge; trap, pitfall10 nét · Xem thứ tự nét →