语言能力語言能力 nghĩa là gì
yǔ yán néng lìHán Việt: NGỮ NGÔN NĂNG LỰC
khả năng ngôn ngữ
Nghĩa
yǔ yán néng lìHán Việt: NGỮ NGÔN NĂNG LỰC
- khả năng ngôn ngữ
Tiếng Anh: verbal ability
Chữ thành phần
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →
- 言yán · Hán Việt: ngônwords, speech; to speak, to say7 nét · Xem thứ tự nét →
- 能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →