语言训练語言訓練 nghĩa là gì
yǔ yán xùn liànHán Việt: NGỮ NGÔN HUẤN LUYỆN
đào tạo ngôn ngữ
Nghĩa
yǔ yán xùn liànHán Việt: NGỮ NGÔN HUẤN LUYỆN
- đào tạo ngôn ngữ
Tiếng Anh: language training
Chữ thành phần
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →
- 言yán · Hán Việt: ngônwords, speech; to speak, to say7 nét · Xem thứ tự nét →
- 训xùn · Hán Việt: huấnto teach, to instruct; pattern, example; exegesis5 nét · Xem thứ tự nét →
- 练liàn · Hán Việt: luyệnto drill, to exercise; to practice, to train8 nét · Xem thứ tự nét →