语言障碍語言障礙 nghĩa là gì
yǔ yán zhàng àiHán Việt: NGỮ NGÔN CHƯỚNG NGẠI
rào cản ngôn ngữ
Nghĩa
yǔ yán zhàng àiHán Việt: NGỮ NGÔN CHƯỚNG NGẠI
- rào cản ngôn ngữ
- chứng nói ngọng
Tiếng Anh: language barrier; speech impediment
Chữ thành phần
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →
- 言yán · Hán Việt: ngônwords, speech; to speak, to say7 nét · Xem thứ tự nét →
- 障zhàng · Hán Việt: chướngto separate; shield, barricade13 nét · Xem thứ tự nét →
- 碍ài · Hán Việt: ngạito block, to deter, to hinder, to obstruct13 nét · Xem thứ tự nét →