语音信号語音信號 nghĩa là gì
yǔ yīn xìn hàoHán Việt: NGỮ ÂM TÍN HIỆU
tín hiệu giọng nói
Nghĩa
yǔ yīn xìn hàoHán Việt: NGỮ ÂM TÍN HIỆU
- tín hiệu giọng nói
Tiếng Anh: voice signal
Chữ thành phần
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →
- 音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →