语音信箱語音信箱 nghĩa là gì
yǔ yīn xìn xiāngHán Việt: NGỮ ÂM TÍN RƯƠNG
hộp thư thoại
Nghĩa
yǔ yīn xìn xiāngHán Việt: NGỮ ÂM TÍN RƯƠNG
- hộp thư thoại
- tin nhắn thoại
Tiếng Anh: voice mailbox; voicemail
Chữ thành phần
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →
- 音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 箱xiāng · Hán Việt: rươngbox, case; chest, trunk15 nét · Xem thứ tự nét →