语音合成語音合成 nghĩa là gì
yǔ yīn hé chéngHán Việt: NGỮ ÂM HỢP THÀNH
tổng hợp giọng nói
Nghĩa
yǔ yīn hé chéngHán Việt: NGỮ ÂM HỢP THÀNH
- tổng hợp giọng nói
Tiếng Anh: speech synthesis
Chữ thành phần
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →
- 音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →