语音失语症語音失語症 nghĩa là gì
yǔ yīn shī yǔ zhèngHán Việt: NGỮ ÂM THẤT NGỮ CHỨNG
chứng mất ngôn ngữ do rối loạn phát âm
Nghĩa
yǔ yīn shī yǔ zhèngHán Việt: NGỮ ÂM THẤT NGỮ CHỨNG
- chứng mất ngôn ngữ do rối loạn phát âm
Chữ thành phần
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →
- 音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →
- 失shī · Hán Việt: thấtto lose; to make a mistake, to neglect5 nét · Xem thứ tự nét →
- 症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →