Từ điển › 语音学语音学語音學 nghĩa là gìyǔ yīn xuéHán Việt: NGỮ ÂM HỌCngữ âm họcNghĩa yǔ yīn xuéHán Việt: NGỮ ÂM HỌCngữ âm họcTiếng Anh: phoneticsChữ thành phần语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →