语音技巧語音技巧 nghĩa là gì
yǔ yīn jì qiǎoHán Việt: NGỮ ÂM KĨ XẢO
kỹ năng ngữ âm
Nghĩa
yǔ yīn jì qiǎoHán Việt: NGỮ ÂM KĨ XẢO
- kỹ năng ngữ âm
Chữ thành phần
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →
- 音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →
- 技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →
- 巧qiǎo · Hán Việt: xảoskillful, ingenious, clever5 nét · Xem thứ tự nét →