语音指令語音指令 nghĩa là gì
yǔ yīn zhǐ lìngHán Việt: NGỮ ÂM CHỈ LỆNH
lệnh giọng nói (cho nhận dạng giọng nói máy tính)
Nghĩa
yǔ yīn zhǐ lìngHán Việt: NGỮ ÂM CHỈ LỆNH
- lệnh giọng nói (cho nhận dạng giọng nói máy tính)
Tiếng Anh: speech command (for computer speech recognition)
Chữ thành phần
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →
- 音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →
- 指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 令lìng · Hán Việt: lệnhcommand, decree, order; magistrate; to allow, to cause5 nét · Xem thứ tự nét →