Từ điển › 误写误写誤寫 nghĩa là gìwù xiěvô tình viết saiNghĩa wù xiěvô tình viết saiTiếng Anh: to unwittingly write the wrong thingChữ thành phần误wùerror, fault, mistake; to delay9 nét · Xem thứ tự nét →写xiě · Hán Việt: tảto write; to draw, to sketch; to compose5 nét · Xem thứ tự nét →