误区誤區 nghĩa là gì
wù qū
ý tưởng sai lầm; quan niệm sai lạc; sai lầm trong cách làm
Nghĩa
wù qūHSK 7
- ý tưởng sai lầm; quan niệm sai lạc; sai lầm trong cách làm
Tiếng Anh: mistaken ideas; misconceptions; the error of one's ways
wù qū
ý tưởng sai lầm; quan niệm sai lạc; sai lầm trong cách làm
Tiếng Anh: mistaken ideas; misconceptions; the error of one's ways