Từ điển › 误导误导誤導 nghĩa là gìwù dǎolàm cho hiểu lầmNghĩa wù dǎoHSK 7làm cho hiểu lầmlàm cho sai lệchgây hiểu lầmTiếng Anh: to mislead; to misguide; misleadingChữ thành phần误wùerror, fault, mistake; to delay9 nét · Xem thứ tự nét →导dǎo · Hán Việt: đạoto direct, to guide, to lead, to conduct6 nét · Xem thứ tự nét →