Từ điển › 误机误机誤機 nghĩa là gìwù jīlỡ chuyến bayNghĩa wù jīlỡ chuyến bayTiếng Anh: to miss a planeChữ thành phần误wùerror, fault, mistake; to delay9 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →