Từ điển › 误杀误杀誤殺 nghĩa là gìwù shāgiết nhầmNghĩa wù shāgiết nhầmngộ sátTiếng Anh: to mistakenly kill; manslaughterChữ thành phần误wùerror, fault, mistake; to delay9 nét · Xem thứ tự nét →杀shā · Hán Việt: sátto kill, to murder, to slaughter; to hurt6 nét · Xem thứ tự nét →