Từ điển › 误用误用誤用 nghĩa là gìwù yòngsử dụng saiNghĩa wù yòngsử dụng saiTiếng Anh: to misuseChữ thành phần误wùerror, fault, mistake; to delay9 nét · Xem thứ tự nét →用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →