Từ điển › 误车误车誤車 nghĩa là gìwù chēlỡ (xe buýt, tàu hỏa, v.v.)Nghĩa wù chēlỡ (xe buýt, tàu hỏa, v.v.)Tiếng Anh: to miss (bus, train etc)Chữ thành phần误wùerror, fault, mistake; to delay9 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →