诱惑誘惑 nghĩa là gì
yòu huòHán Việt: DỤ HOẶC
lôi cuốn
Nghĩa
yòu huòHSK 7Hán Việt: DỤ HOẶCPhổ biến #3997
- lôi cuốn
- dụ dỗ
- kích thích
- hấp dẫn
Tiếng Anh: to entice; to lure; to induce; to attract
yòu huòHán Việt: DỤ HOẶC
lôi cuốn
Tiếng Anh: to entice; to lure; to induce; to attract