Từ điển › 说上说上說上 nghĩa là gìshuō shàngHán Việt: THUYẾT THƯỢNGnóiNghĩa shuō shàngHán Việt: THUYẾT THƯỢNGnóiTiếng Anh: to say; to speak; to talkChữ thành phần说shuō · Hán Việt: thuyếtto speak, to say; to scold, to upbraid9 nét · Xem thứ tự nét →上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →