说明說明 nghĩa là gì
shuō míngHán Việt: THUYẾT MINH
giải thích
Nghĩa
shuō míngHSK 2Hán Việt: THUYẾT MINHPhổ biến #968
- giải thích
- minh họa
- chỉ ra
- cho thấy
- chứng minh
- hướng dẫn
- chú thích
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: to explain; to illustrate; to indicate; to show; to prove; explanation