说服說服 nghĩa là gì
shuō fúHán Việt: THUYẾT PHỤC
thuyết phục
Nghĩa
shuō fúHSK 4Hán Việt: THUYẾT PHỤCPhổ biến #4892
- thuyết phục
- làm cho tin
- nghĩ cho thông
- phiên âm tại Đài Loan [shui4 fu2]
Tiếng Anh: to persuade; to convince; to talk sb over; Taiwan pr. [shui4 fu2]