说法說法 nghĩa là gì
shuō fǎ · shuō faHán Việt: THUYẾT PHÁP
thuyết giảng Phật pháp
Nghĩa (2 cách đọc)
shuō fǎHSK 5Hán Việt: THUYẾT PHÁPPhổ biến #2350
- thuyết giảng Phật pháp
Tiếng Anh: to expound Buddhist teachings
shuō faHSK 5Hán Việt: THUYẾT PHÁPPhổ biến #2350
- cách nói
- cách diễn đạt
- công thức
- phiên bản của một sự kiện
- tuyên bố
- lý thuyết
- giả thuyết
- diễn giải
Tiếng Anh: way of speaking; wording; formulation; one's version (of events); statement; theory