Từ điển › 说白了说白了說白了 nghĩa là gìshuō bái leHán Việt: THUYẾT BẠCH LIỄUnói thẳngNghĩa shuō bái leHSK 7Hán Việt: THUYẾT BẠCH LIỄUnói thẳngTiếng Anh: to speak franklyChữ thành phần说shuō · Hán Việt: thuyếtto speak, to say; to scold, to upbraid9 nét · Xem thứ tự nét →白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →了le, liǎo · Hán Việt: liễuclear; to finish; particle of completed action2 nét · Xem thứ tự nét →