说老实话說老實話 nghĩa là gì
shuō lǎo shi huàHán Việt: THUYẾT LÃO THỰC THOẠI
thành thật mà nói
Nghĩa
shuō lǎo shi huàHSK 7Hán Việt: THUYẾT LÃO THỰC THOẠI
- thành thật mà nói
- nói thật
- thẳng thắn
Tiếng Anh: to be honest; to tell the truth; to be frank
Chữ thành phần
- 说shuō · Hán Việt: thuyếtto speak, to say; to scold, to upbraid9 nét · Xem thứ tự nét →
- 老lǎo · Hán Việt: lãoold, aged; experienced6 nét · Xem thứ tự nét →
- 实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →
- 话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →