说话不当话說話不當話 nghĩa là gì
shuō huà bù dàng huàHán Việt: THUYẾT THOẠI BẤT ĐƯƠNG THOẠI
không giữ lời
Nghĩa
shuō huà bù dàng huàHán Việt: THUYẾT THOẠI BẤT ĐƯƠNG THOẠI
- không giữ lời
- hứa mà không làm
Tiếng Anh: to fail to keep to one's word; to break a promise
Chữ thành phần
- 说shuō · Hán Việt: thuyếtto speak, to say; to scold, to upbraid9 nét · Xem thứ tự nét →
- 话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 当dāng · Hán Việt: đươngappropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells6 nét · Xem thứ tự nét →