说话要算数說話要算數 nghĩa là gì
shuō huà yào suàn shùHán Việt: THUYẾT THOẠI YẾU TOÁN SỐ
hứa phải giữ lời
Nghĩa
shuō huà yào suàn shùHán Việt: THUYẾT THOẠI YẾU TOÁN SỐ
- hứa phải giữ lời
Tiếng Anh: promises must be kept
Chữ thành phần
- 说shuō · Hán Việt: thuyếtto speak, to say; to scold, to upbraid9 nét · Xem thứ tự nét →
- 话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →
- 要yào · Hán Việt: yếuessential, necessary; to ask for; to coerce; to demand9 nét · Xem thứ tự nét →
- 算suàn · Hán Việt: toánto calculate, to count; to figure, to plan14 nét · Xem thứ tự nét →
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →