Từ điển › 说谎者说谎者說謊者 nghĩa là gìshuō huǎng zhěkẻ nói dốiNghĩa shuō huǎng zhěkẻ nói dốiTiếng Anh: liarChữ thành phần说shuō · Hán Việt: thuyếtto speak, to say; to scold, to upbraid9 nét · Xem thứ tự nét →谎huǎngto lie11 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →