说道說道 nghĩa là gì
shuō dào · shuō daoHán Việt: THUYẾT ĐẠO
phát biểu
Nghĩa (2 cách đọc)
shuō dàoHSK 7Hán Việt: THUYẾT ĐẠO
- phát biểu
- nói (những lời được trích dẫn)
- trích lời nói
Tiếng Anh: to state; to say (the quoted words)
shuō daoHSK 7Hán Việt: THUYẾT ĐẠO
- thảo luận
- lý do (đằng sau điều gì)
Tiếng Anh: to discuss; reason (behind sth)