Từ điển › 说闲话说闲话說閒話 nghĩa là gìshuō xián huàHán Việt: THUYẾT NHÀN THOẠItán gẫuNghĩa shuō xián huàHSK 7Hán Việt: THUYẾT NHÀN THOẠItán gẫubàn tánTiếng Anh: to chat; to gossipChữ thành phần说shuō · Hán Việt: thuyếtto speak, to say; to scold, to upbraid9 nét · Xem thứ tự nét →闲xián · Hán Việt: nhànfence, guard; to defend; idle time7 nét · Xem thứ tự nét →话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →