Từ điển › 请假请假請假 nghĩa là gìqǐng jiàxin nghỉ phépNghĩa qǐng jiàHSK 1xin nghỉ phépTiếng Anh: to request leave of absenceChữ thành phần请qǐng · Hán Việt: thỉnhto ask, to request; to invite; please10 nét · Xem thứ tự nét →假jiǎfake, false, deceitful; vacation11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 请假请假条qǐng jià tiáo đơn xin nghỉ phép (khỏi công việc hoặc trường học)