Từ điển › 请坐请坐請坐 nghĩa là gìqǐng zuòxin mời ngồiNghĩa qǐng zuòHSK 1xin mời ngồiTiếng Anh: please, have a seatChữ thành phần请qǐng · Hán Việt: thỉnhto ask, to request; to invite; please10 nét · Xem thứ tự nét →坐zuòseat; to sit; to ride, to travel by7 nét · Xem thứ tự nét →