请求請求 nghĩa là gì
qǐng qiúHán Việt: THỈNH CẦU
yêu cầu; hỏi
Nghĩa
qǐng qiúHSK 2Hán Việt: THỈNH CẦUPhổ biến #2837
- yêu cầu; hỏi
- một yêu cầu (LT:個|个[ge4])
Tiếng Anh: to request; to ask; request (CL:個|个[ge4])
qǐng qiúHán Việt: THỈNH CẦU
yêu cầu; hỏi
Tiếng Anh: to request; to ask; request (CL:個|个[ge4])