Từ điển › 请看请看請看 nghĩa là gìqǐng kànHán Việt: THỈNH KHANvui lòng xem ...Nghĩa qǐng kànHán Việt: THỈNH KHANvui lòng xem ...xemTiếng Anh: please see ...; videChữ thành phần请qǐng · Hán Việt: thỉnhto ask, to request; to invite; please10 nét · Xem thứ tự nét →看kàn · Hán Việt: khan, khán, khản, khăn, khen, khớnto look, to see; to examine, to scrutinize9 nét · Xem thứ tự nét →