Từ điển › 请示请示請示 nghĩa là gìqǐng shìHán Việt: THỈNH KÌxin chỉ thịNghĩa qǐng shìHán Việt: THỈNH KÌxin chỉ thịTiếng Anh: to ask for instructionsChữ thành phần请qǐng · Hán Việt: thỉnhto ask, to request; to invite; please10 nét · Xem thứ tự nét →示shì · Hán Việt: kì, thịaltar; ceremony; to show, to demonstrate5 nét · Xem thứ tự nét →