Từ điển › 请调请调請調 nghĩa là gìqǐng diàoHán Việt: THỈNH ĐIỀUyêu cầu điều chuyểnNghĩa qǐng diàoHán Việt: THỈNH ĐIỀUyêu cầu điều chuyểnTiếng Anh: to request a transferChữ thành phần请qǐng · Hán Việt: thỉnhto ask, to request; to invite; please10 nét · Xem thứ tự nét →调diào · Hán Việt: điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét →