Từ điển › 请辞请辞請辭 nghĩa là gìqǐng cíHán Việt: THỈNH TỪyêu cầu ai đó từ chứcNghĩa qǐng cíHán Việt: THỈNH TỪyêu cầu ai đó từ chứcTiếng Anh: to tender one's resignationChữ thành phần请qǐng · Hán Việt: thỉnhto ask, to request; to invite; please10 nét · Xem thứ tự nét →辞cí · Hán Việt: từwords, speech; to resign, to take leave13 nét · Xem thứ tự nét →