Từ điển › 请进请进請進 nghĩa là gìqǐng jìnHán Việt: THỈNH TIẾN"mời vào"Nghĩa qǐng jìnHSK 1Hán Việt: THỈNH TIẾN"mời vào"Tiếng Anh: "please come in"Chữ thành phần请qǐng · Hán Việt: thỉnhto ask, to request; to invite; please10 nét · Xem thứ tự nét →进jìn · Hán Việt: tiếnto advance, to make progress; to come in, to enter7 nét · Xem thứ tự nét →