Từ điển › 请问请问請問 nghĩa là gìqǐng wènxin lỗi, cho tôi hỏi...?Nghĩa qǐng wènHSK 1Phổ biến #3689xin lỗi, cho tôi hỏi...?Tiếng Anh: Excuse me, may I ask...?Chữ thành phần请qǐng · Hán Việt: thỉnhto ask, to request; to invite; please10 nét · Xem thứ tự nét →问wènto ask about, to inquire after6 nét · Xem thứ tự nét →