诸如此类諸如此類 nghĩa là gì
zhū rú cǐ lèiHán Việt: CHƯ NHƯ THỬ LOẠI
những việc như thế này (thành ngữ); vân vân
Nghĩa
zhū rú cǐ lèiHSK 7Hán Việt: CHƯ NHƯ THỬ LOẠI
- những việc như thế này (thành ngữ); vân vân
- và những cái khác
- v.v.
Tiếng Anh: things like this (idiom); and so on; and the rest; etc
Chữ thành phần
- 诸zhū · Hán Việt: chưall, many, various; surname10 nét · Xem thứ tự nét →
- 如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →
- 此cǐ · Hán Việt: thửthis, these; in this case, then6 nét · Xem thứ tự nét →
- 类lèi · Hán Việt: loạicategory, class, group, kind; similar to; to resemble9 nét · Xem thứ tự nét →