读书机讀書機 nghĩa là gì
dú shū jīHán Việt: ĐỘC THƯ CƠ
máy đọc có âm thanh
Nghĩa
dú shū jīHán Việt: ĐỘC THƯ CƠ
- máy đọc có âm thanh
Tiếng Anh: audio-output reading machine
dú shū jīHán Việt: ĐỘC THƯ CƠ
máy đọc có âm thanh
Tiếng Anh: audio-output reading machine