读写能力讀寫能力 nghĩa là gì
dú xiě néng lìHán Việt: ĐỘC TẢ NĂNG LỰC
khả năng đọc viết
Nghĩa
dú xiě néng lìHán Việt: ĐỘC TẢ NĂNG LỰC
- khả năng đọc viết
Tiếng Anh: literacy
Chữ thành phần
- 读dú · Hán Việt: độcto study, to learn; to read, to pronounce10 nét · Xem thứ tự nét →
- 写xiě · Hán Việt: tảto write; to draw, to sketch; to compose5 nét · Xem thứ tự nét →
- 能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →