Từ điển › 读心读心讀心 nghĩa là gìdú xīnHán Việt: ĐỘC TÂMđọc suy nghĩ của ai đóNghĩa dú xīnHán Việt: ĐỘC TÂMđọc suy nghĩ của ai đóTiếng Anh: to read sb's mindChữ thành phần读dú · Hán Việt: độcto study, to learn; to read, to pronounce10 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →