Từ điển › 读懂读懂讀懂 nghĩa là gìdú dǒngđọc và hiểuNghĩa dú dǒngđọc và hiểuTiếng Anh: to read and understandChữ thành phần读dú · Hán Việt: độcto study, to learn; to read, to pronounce10 nét · Xem thứ tự nét →懂dǒngto understand, to know15 nét · Xem thứ tự nét →