Từ điển › 读本读本讀本 nghĩa là gìdú běnHán Việt: ĐỘC BẢNsách đọcNghĩa dú běnHán Việt: ĐỘC BẢNsách đọcsách hướng dẫnTiếng Anh: reader; an instructional bookChữ thành phần读dú · Hán Việt: độcto study, to learn; to read, to pronounce10 nét · Xem thứ tự nét →本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →