Từ điển › 读研读研讀研 nghĩa là gìdú yánHán Việt: ĐỘC NGHIÊNhọc cao họcNghĩa dú yánHán Việt: ĐỘC NGHIÊNhọc cao họcTiếng Anh: to attend graduate schoolChữ thành phần读dú · Hán Việt: độcto study, to learn; to read, to pronounce10 nét · Xem thứ tự nét →研yán · Hán Việt: nghiên, nghiền, nghiến, nghiệnto grind, to rub; to study, to research9 nét · Xem thứ tự nét →