Từ điển › 读者读者讀者 nghĩa là gìdú zhěđộc giảNghĩa dú zhěHSK 3Phổ biến #4369độc giảTiếng Anh: readerChữ thành phần读dú · Hán Việt: độcto study, to learn; to read, to pronounce10 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 读者读者文摘Dú zhě Wén zhāi Reader's Digest